Đề cương ôn tập cuối kì 1 Tiếng Anh 12 Friends Global có đáp án - Part 3: Speaking and writing

I should have asked for permission before taking photos at the ceremony.

10/14

I should have asked for permission before taking photos at the ceremony.

It was unnecessary to ask for permission before taking pictures.

I mustn’t have needed to ask for permission to take those photos.

I could have taken photos without asking anyone for permission.

It would have been better if I had asked for permission back then.

Giải thích

D

I should have asked for permission before taking photos at the ceremony. (Tôi lẽ ra nên xin phép trước khi chụp ảnh tại buổi lễ.)

Cấu trúc "should have + V3/ed" dùng để diễn tả một hành động đáng lẽ ra nên làm trong quá khứ nhưng đã không làm. Nó mang ý hối tiếc hoặc chỉ trích.

A. It was unnecessary to ask for permission before taking pictures. (Là không cần thiết để xin phép.) => Trái nghĩa

B. I mustn’t have needed to ask for permission to take those photos. ("Mustn't have needed" diễn tả sự suy luận chắc chắn không cần, khác nghĩa.)

C. I could have taken photos without asking anyone for permission. ("Could have taken" diễn tả một khả năng có thể làm nhưng không làm, và "without asking" thể hiện sự không xin phép, trái nghĩa với ý "lẽ ra nên xin phép".)

D. It would have been better if I had asked for permission back then. (Sẽ tốt hơn nếu tôi đã xin phép lúc đó.) =>Đây là cách diễn đạt ý hối tiếc hoặc một điều đáng lẽ nên làm trong quá khứ, tương đương với "should have asked".