I saw Sue in town yesterday, but she (not/see) _________ me. She (look) _________ the other way.
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: didn’t see – was looking
- “yesterday” (hôm qua) => dấu hiệu nhận biết thì quá khứ đơn. Cấu trúc câu phủ định: S + didn’t + V(nguyên thể).
- Thì quá khứ tiếp diễn được dùng để diễn tả hành động đang xảy ra trong quá khứ. Cấu trúc câu khẳng định:
S (số ít) + was V-ing.
Dịch nghĩa: I saw Sue in town yesterday, but she didn’t see me. She was looking the other way. (Hôm qua tôi đã thấy Sue ở thị trấn, nhưng cô ấy không thấy tôi. Cô ấy đang nhìn theo hướng khác.)