100 câu trắc nghiệm ôn thi vào 10 Tiếng Anh - Tìm từ đồng nghĩa và từ trái nghĩa có đáp án

I recently posted an advertisement for a vacancy in the Sales Department.

41/100

I recently posted an advertisement for a vacancy in the Sales Department.

available room

available seat

available space

available position

Giải thích

D

vacancy: 1 vị trí hay chức vụ còn bỏ trống = available position: vị trí trống

available room: phòng trống

available seat: chỗ ngồi trống

available space: không gian trống

Dịch nghĩa: Gần đây tôi đã đăng một quảng cáo tuyển dụng 1 vị trí ở Phòng Kinh doanh.