I really admire her devotion her husband and three children. A. on B. at C. for D. to
Giải thích
Giải thích:
Kiến thức về giới từ:
devotion to sb/sth: tận tâm, tận tụy đối với ai/cái gì
Tạm dịch: Tôi thực sự ngưỡng mộ sự tận tụy của cô ấy đối với chồng và ba đứa con của mình.
→ Chọn đáp án D