I only have a (26) _______ of coffee.
Giải thích
A. can: lon (dùng cho nước ngọt, bia...)
B. bar: thanh, thỏi (dùng cho chocolate, xà phòng...)
C. cup: tách, ly
D. slice: lát, miếng (dùng cho bánh mì, pizza...)
Cụm từ cố định (collocation): a cup of coffee (một tách cà phê).
→ I only have a cup of coffee.
Dịch nghĩa: Tôi chỉ uống một tách cà phê.
Chọn C.