Đề minh họa tiếng Anh vào lớp 6 - THCS&THPT Lê Quý Đôn - Lớp E - Đề 3

I only have a (26) _______ of coffee.

13/40

I only have a (26) _______ of coffee.

can

bar

cup

slice

Giải thích

A. can: lon (dùng cho nước ngọt, bia...)

B. bar: thanh, thỏi (dùng cho chocolate, xà phòng...)

C. cup: tách, ly

D. slice: lát, miếng (dùng cho bánh mì, pizza...)

Cụm từ cố định (collocation): a cup of coffee (một tách cà phê).

→ I only have a cup of coffee.

Dịch nghĩa: Tôi chỉ uống một tách cà phê.

Chọn C.