I often eat ________ chicken, sticky rice and have fizzy drinks there. (fry)
Giải thích
Kiến thức: Từ vựng – Từ loại
Giải thích:
Đứng trước danh từ “chicken” (con gà) cần một tính từ.
fry (v): rán
=> fried (a)
I often eat fried chicken, sticky rice and have fizzy drinks there.
(Tôi thường ăn gà rán, xôi và uống nước có ga ở đó.)
Đáp án: fried