I often drink a glass of water or fruit (30) _______ with my meal.
A. water: nước lọc
B. juice: nước ép
C. orange: quả cam
D. lemonade: nước chanh
Cụm danh từ ghép phổ biến: fruit juice (nước ép trái cây).
→ I often drink a glass of water or fruit juice with my meal.
Dịch nghĩa: Tôi thường uống một ly nước lọc hoặc nước ép trái cây cùng với bữa ăn của mình.
Chọn B.
Dịch bài đọc:
Tôi không thường ăn sáng. Tôi chỉ uống một tách cà phê. Tôi không ăn bất cứ thứ gì cho đến khoảng 11 giờ. Sau đó, tôi ăn một chiếc bánh quy và uống một cốc sữa. Vào bữa trưa, tôi thường ăn salad. Bữa ăn đó diễn ra vào khoảng 12 giờ. Tôi ăn một vài món ăn nhẹ vào lúc 6 rưỡi chiều. Tôi là người ăn chay, vì vậy tôi không ăn thịt hay cá. Tôi ăn phô mai và trứng và những thứ tương tự như vậy. Tôi thường uống một ly nước lọc hoặc nước ép trái cây cùng với bữa ăn của mình.