I myself dislike ______ the dishes, but I love _____ meals. A. washing/cook B. wash/to cook C. to wash/ cooking D. washing/cooking
Giải thích
Đáp án đúng: D
Cấu trúc: dislike + Ving (không thích làm gì); love + Ving/ to V (yêu việc làm gì)
Dịch nghĩa: Bản thân tôi không thích rửa bát nhưng lại thích nấu bữa ăn.