I _____ my hand when I _____ dinner. A. burning / cook B. was burning / cooked C. burned / was cooking D. burned / cooking
Giải thích
C
- Từ “when” trong câu dùng để miêu tả 1 hành động cắt ngang 1 hành động khác trong quá khứ: quá khứ tiếp diễn (hành động nền đang xảy ra) + quá khứ đơn (hành động ngắn xen vào).
- Hành động nền (nấu ăn) đang diễn ra → quá khứ tiếp diễn “was cooking”.
- Hành động ngắn hơn (làm bỏng tay) xen ngang → quá khứ đơn “burned”.
Dịch: Tôi bị bỏng tay khi đang nấu bữa tối.