Đề cương ôn tập cuối kì 1 Tiếng Anh 7 Friends plus có đáp án - Part 1. Vocabulary and Grammar

I _____ my hand when I _____ dinner. A. burning / cook  B. was burning / cooked C. burned / was cooking  D. burned / cooking

5/30

I _____ my hand when I _____ dinner.     

burning / cook

was burning / cooked

burned / was cooking

burned / cooking

Giải thích

C

- Từ “when” trong câu dùng để miêu tả 1 hành động cắt ngang 1 hành động khác trong quá khứ: quá khứ tiếp diễn (hành động nền đang xảy ra) + quá khứ đơn (hành động ngắn xen vào).

- Hành động nền (nấu ăn) đang diễn ra → quá khứ tiếp diễn “was cooking”.

- Hành động ngắn hơn (làm bỏng tay) xen ngang → quá khứ đơn “burned”.

Dịch: Tôi bị bỏng tay khi đang nấu bữa tối.