I love my new neighbour at first sight because he’s handsome and approachable. A. singing beautifully B. willing to share ideas C. difficult to talk to D. leading an active life
Giải thích
Giải thích:
A. hát hay
B. sẵn sàng chia sẻ ý kiến
C. khó nói chuyện
D. có cuộc sống năng động
→ approachable (adj): dễ gần >< difficult to talk to
Tạm dịch: Tôi rất là thích người hàng xóm mới của mình ngay từ cái nhìn đầu tiên vì anh ấy đẹp trai và dễ gần.
→ Chọn đáp án C