I love having a long, hot bath—it’s one of life’s little __________. (LUXURY)
Giải thích
luxuries
luxuries (n): những điều xa xỉ
Sau ‘one of’ cần điền danh từ số nhiều, ‘luxury’ đã là danh từ 🡪 chuyển sang số nhiều.
Dịch: Tôi thích ngâm mình trong bồn tắm nóng – đó là một trong những thú vui nho nhỏ trong cuộc sống.