I love dancing and I practise it three times a week. I am going to be a famous ballet dancer when I grow up.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
A. My Country: Đất nước của tôi
B. My Job: Công việc của tôi
C. My Future Plan: Kế hoạch tương lai của tôi
D. My Exciting Week: Tuần thú vị của tôi
Đoạn văn nhắc đến các cụm từ chỉ tương lai như "am going to be" (sẽ trở thành), "when I grow up" (khi tôi lớn lên), "want to have" (muốn có), và chốt lại bằng câu "I like planning my future" (Tôi thích lên kế hoạch cho tương lai của mình). Do đó, "Kế hoạch tương lai của tôi" là tiêu đề bao quát toàn bộ nội dung nhất.
Dịch nghĩa:
Tôi yêu khiêu vũ và tôi luyện tập nó ba lần một tuần. Tôi sẽ trở thành một vũ công ba lê nổi tiếng khi tôi lớn lên. Tôi muốn có những buổi biểu diễn ở nhiều quốc gia trên thế giới. Tôi dự định sẽ thành lập một câu lạc bộ ba lê và làm việc ở đó cho đến năm 75 tuổi. Tôi thích lên kế hoạch cho tương lai của mình. Điều đó rất thú vị.