. I lost my keys, but ______, my neighbor was able to find them. (FORTUNATE)
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: fortunately
Fortunately (adv) may mắn
Cần một trạng từ để bổ nghĩa cho cả câu
Hướng dẫn dịch: Tôi đã làm mất chìa khóa, nhưng may mắn thay, hàng xóm của tôi đã tìm được chúng.