I. Listen and tick (P) the box. There is one example. 0. What is Ben wearing?
Giải thích
A
What’s teacher talking about? (Cô giáo đang nói đến cái gì?)
Nội dung nghe:
Teacher: Here is the classroom.
Student: I like that computer.
Teacher: Where?
Student: Over there.
Teacher: A computer? No, that’s a board.
Dịch:
Cô giáo: Đây là phòng học.
Học sinh: Em thích chiếc máy vi tính đó.
Cô giáo: Ở đâu?
Học sinh: Ở đằng kia.
Cô giáo: Máy vi tính ư? Không, kia là chiếc bảng.
® Cô giáo đang nói đến chiếc bảng.
® Chọn A.
