I like ________ to music in my free time. A. listens B. to listen C. listen D. listening
Giải thích
Đáp án đúng là D
A. listens: động từ thêm "s" (dùng cho ngôi thứ 3 số ít)
B. to listen: động từ nguyên thể có "to"
C. listen: động từ nguyên thể
D. listening: danh động từ (V-ing)
Cấu trúc chỉ sở thích: “like + V-ing” (thích làm gì đó như một thói quen, sở thích lâu dài).
Lưu ý: "like + to V" cũng đúng ngữ pháp nhưng "like + V-ing" phổ biến hơn khi nói về sở thích trong thời gian rảnh.
→ I like listening to music in my free time.
Dịch nghĩa: Tôi thích nghe nhạc vào thời gian rảnh rỗi.