I like his essay because it is very
Giải thích
A. imaginary (adj) tưởng tượng, không có thật
B. imaginative (adj) giàu trí tưởng tượng
C. imaginable (adj) có thể tưởng tượng
D. imagination (n) trí tưởng tượng
=> Cần 1 tính từ sau “very”
Tạm dịch: Tôi thích bài luận của anh ấy vì nó rất giàu trí tưởng tượng
=> Đáp án B