I knew she was only flattering me because she wanted to borrow some money.
Giải thích
C
Kiến thức: Từ đồng nghĩa
Giải thích:
flattering (v): nịnh bợ, tâng bốc
A. teasing (v): trêu trọc
B. threatening (v): đe dọa
C. praising (v): khen ngợi
D. helping (v): giúp đỡ
→ flattering = praising
Dịch nghĩa: Tôi biết cô ấy tâng bốc tôi chỉ vì cô ấy muốn vay một số tiền.