- "I just know something is about to go wrong; I _______.” A. feel it in my bones B. hear it in the air C. see it in my dream D. sense it in the wind
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Thành ngữ “feel something in one's bones: linh cảm, cảm thấy chắc chắn về một điều gì đó sắp xảy ra hoặc sự thật dù không có bằng chứng hay lý do rõ ràng.”
Hướng dẫn dịch: Tôi biết chắc chắn sắp có chuyện không hay xảy ra; tôi cảm nhận được điều đó tận xương tủy.