I hope the weather ________ sunny next week.
Giải thích
Đáp án đúng là A
A. will be: sẽ là (thì tương lai đơn)
B. is: là (thì hiện tại đơn)
C. was: đã là (thì quá khứ đơn)
D. is going to be: sẽ là (thì tương lai gần)
Dấu hiệu thời gian “next week” (tuần sau) chỉ tương lai. Động từ “hope” (hy vọng) thường đi kèm với thì tương lai đơn (will + V) để diễn tả một dự đoán hoặc mong ước về một sự việc trong tương lai mà không có kế hoạch hay bằng chứng chắc chắn từ trước.
→ I hope the weather will be sunny next week.
Dịch nghĩa: Tôi hy vọng thời tiết tuần sau sẽ có nắng.