I haven’t seen Carol in donkey’s years. I wonder what she’s doing these days.
Giải thích
Kiến thức về từ trái nghĩa
- donkey’s years (idiom): trước đây là “donkey’s ears” – tai của lừa thì dài, do đó cụm từ này dùng để mô tả thời gian từ rất dài, rất lâu rồi.
A. for a very long time: trong một thời gian rất dài
B. for now: ở hiện tại
C. in a short while: trong một thời gian ngắn
D. very rarely: rất hiếm khi
→ in donkey’s years >< in a short while. Chọn C.
Dịch: Tôi đã không gặp Carol lâu lắm rồi, tự hỏi không biết cô ấy hiện giờ thế nào.