I have never seen that play before. => It's ________________.
Giải thích
Đáp án: It's the first time I have seen that play.
Giải thích: S + have/has + never + Vp2 + before (chưa từng làm gì trước đó) = It's the first time + S + have/has + Vp2 (lần đầu tiên làm gì)
Dịch: Đây là lần đầu tiên tôi xem vở kịch đó.