I have my hands full with this project.
Câu gốc: “I have my hands full with this project.”
(Tôi đang rất bận rộn với dự án này / Tay tôi đang ngập trong dự án này.)
→ Phân tích: Đây là câu kiểm tra kiến thức về thành ngữ (idioms).
Cụm thành ngữ: have one's hands full (with something): cực kỳ bận rộn, không có thời gian rảnh rỗi vì đang phải làm việc gì đó. Cụm này hoàn toàn tương đương với nghĩa của “be very busy (with something)”.
Chọn B. I am very busy with this project.
Dịch nghĩa: Tôi đang rất bận rộn với dự án này.
Các đáp án sai:
A: Sai sắc thái nghĩa (“have trouble” - gặp rắc rối, khó khăn. Câu gốc chỉ nói về việc bận rộn chứ không hẳn là dự án này gây ra rắc rối).
C: Sai trọng tâm ý nghĩa (“takes a lot of effort” - đòi hỏi nhiều nỗ lực. Dù bận rộn có thể cần nỗ lực, nhưng về mặt từ vựng, idiom này nhấn mạnh vào việc “kín thời gian/quá bận” chứ không phải độ khó của dự án).
D: Sai nghĩa hoàn toàn (Dự án này đối với tôi rất dễ để hoàn thành).