I have been telling you from the outset that I disagree with your decision to quit the job.
Giải thích
Đáp án đúng là B
A. beginning /bɪˈɡɪn.ɪŋ/: bắt đầu
B. ending /ˈen.dɪŋ/: kết thúc
C. start /stɑːt/: bắt đầu
D. origin /ˈɒr.ɪ.dʒɪn/: nguồn gốc
Giải thích: “Outset” = “beginning” → từ trái nghĩa là “ending”(sự kết thúc).
Dịch: Ngay từ đầu, tôi đã nói rằng tôi không đồng ý với quyết định nghỉ việc của bạn.