I have a very interesting and (1) _________ hobby.
Giải thích
enjoyable
Kiến thức: từ vựng
Giải thích: enjoyable: thú vị, thích thú
Dịch nghĩa: Tôi có một sở thích rất thú vị.
enjoyable
Kiến thức: từ vựng
Giải thích: enjoyable: thú vị, thích thú
Dịch nghĩa: Tôi có một sở thích rất thú vị.