I hate going clothes shopping with my sister - she's so (choice) ________ that she takes hours to find any she likes.
Giải thích
Đáp án đúng: choosy
CHOICE → tính từ choosy (kén chọn).
Dịch nghĩa: Tôi ghét đi mua quần áo với chị gái — chị ấy kén chọn đến mức mất hàng giờ mới tìm được thứ mình thích.