I found the song very RELAX, st made me feel calm.
Giải thích
Đáp án. relaxing
Giải thích:
Tính từ của relax (thư giãn) là relaxed và relaxing. Tính từ cần điền chỉ tính chất của chủ ngữ the song (bài hát) nên ta cần một tính từ phân từ hiện tại là relaxing.
Dịch nghĩa: Tôi thấy bài hát này thật thư giãn. Nó khiến tôi cảm thấy bình tĩnh.