100 câu trắc nghiệm ôn thi vào 10 Tiếng Anh - Tìm từ đồng nghĩa và từ trái nghĩa có đáp án

I find playing sports, like badminton, an exciting way to exercise.

66/100

I find playing sports, like badminton, an exciting way to exercise. 

stimulating

regular

normal

boring

Giải thích

D

exciting: thú vị >< boring: nhàm chán

stimulating: kích thích

regular: thường xuyên

normal: thông thường, bình thường

Dịch nghĩa: Tôi thấy chơi thể thao, như cầu lông, là một cách rèn luyện thú vị.