I felt a sharp ______ my foot when I stepped on a pin.
pain in
Xét các cụm đi với “pain”:
- a cry of pain: Tiếng kêu phát ra khi bị đau.
- in pain: Trong tình trạng đau đớn.
- pain in something: Đau ở bộ phận nào đó.
- chronic pain: Đau mãn tính; cơn đau kéo dài dai dẳng.
- acute pain: Đau cấp tính; cơn đau dữ dội, đột ngột nhưng thường ngắn.
- severe pain: Đau dữ dội/nghiêm trọng; mức độ đau rất lớn.
- suffer from pain: Chịu đựng/bị đau.
- back pain: Đau lưng.
- stomach pain: Đau bụng.
- chest pain: Đau ngực.
- abdominal pain: Đau bụng (liên quan đến vùng bụng).
- aches and pains: Những cơn đau nhức nhối; các loại đau nhức nhỏ, thường là do tuổi tác hoặc mệt mỏi.
- pain relief: Giảm đau; phương pháp hoặc thuốc làm giảm cảm giác đau.
- relieve the pain: Giảm bớt cơn đau; làm cho cơn đau bớt dữ dội hoặc biến mất.
Ta thấy cụm “a sharp ______ my foot” => Chỗ trống thiếu danh từ chính
Chọn “pain in”
=> I felt a sharp pain in my foot when I stepped on a pin.
Dịch: Tôi cảm thấy một cơn đau nhói ở chân khi dẫm lên một chiếc ghim.