I earned extra money babysitting my neighbor’s kids I will save it for ______day.
Giải thích
Giải thích:
Kiến thức thành ngữ:
- save something for a rainy day: tiết kiệm thứ gì (tiền) cho những lúc khó khăn
Tạm dịch: Tôi kiếm được thêm tiền nhờ vào việc trông trẻ cho hàng xóm, tôi sẽ để dành cho những lúc khó khăn.
→ Chọn đáp án A