I don’t usually eat breakfast. I only have (28) ________ of coffee.
Giải thích
A. a packet: một gói (thường dùng cho chè, bánh quy)
B. a cup: một tách, ly
C. a can: một lon (dùng cho nước ngọt, bia)
D. a bar: một thanh, thỏi (dùng cho sô-cô-la, xà phòng)
Cụm từ cố định (collocation): a cup of coffee (một tách cà phê).
→ I only have a cup of coffee.
Dịch nghĩa: Tôi chỉ uống một tách cà phê.
Chọn B.