I don't think robots (probably won't be/ will probably not be/ will probably be) skillful enough to keep the streets as clean as humans in the future.
Giải thích
will probably be
"Will probably be" là cách diễn đạt tự nhiên và phổ biến nhất khi dự đoán khả năng xảy ra trong tương lai.
Cấu trúc: will probably + động từ nguyên thể (có lẽ sẽ).
Mặc dù câu có "I don't think" (tạo nghĩa phủ định), nhưng phần dự đoán về khả năng của robot vẫn cần giữ cấu trúc khẳng định.
Chọn ‘will probably be’.
Dịch: Mình không nghĩ rằng robot có lẽ sẽ đủ khéo léo để giữ cho đường phố sạch sẽ như con người trong tương lai.