I don’t mind __________ my mom make dinner, but I hate __________ the garbage out.
Giải thích
helping / taking
Căn cứ vào ngữ cảnh:
- Vế 1: "my mom make dinner" (mẹ nấu bữa tối) → chọn help (giúp đỡ).
- Vế 2: "the garbage out" (rác ra ngoài) → cụm từ cố định "take the garbage out" (đổ rác).
→ I don’t mind helping my mom make dinner, but I hate taking the garbage out.
Dịch: Mình không ngại giúp mẹ nấu bữa tối, nhưng mình ghét việc đi đổ rác.