I didn’t mean to ______ your feelings; I was just trying to be honest.
Giải thích
hurt
Xét các cụm đi với “feeling”:
- to express/share your feelings: Bày tỏ/chia sẻ cảm xúc của bạn
- true feelings: Cảm xúc thật sự
- thoughts and feelings: Suy nghĩ và cảm xúc
- to hurt your feelings: Làm tổn thương cảm xúc của bạn
- feeling about something: Cảm nhận/ý kiến về điều gì đó
- strong feelings about something: Cảm xúc/ý kiến mạnh mẽ về điều gì đó
- feeling for somebody/something: Tình cảm/cảm xúc đối với ai đó/điều gì đó
Ta có mean to V-inf: cố ý làm gì
=> chỗ trống cần động từ dạng nguyên thể
Dựa vào nghĩa chọn “hurt”
=> I didn’t mean to hurt your feelings; I was just trying to be honest.
Dịch: Tôi không cố ý làm tổn thương cảm xúc của bạn; tôi chỉ đang cố gắng thành thật thôi.



