I could only propose a partial solution to the crisis in the company. A. half B. halfway C. effective D. complete
Giải thích
Đáp án D
partial (adj) : từng phần, không hoàn chỉnh ≠ complete (adj): hoàn chỉnh, hoàn toàn
- halfway (adj) : ở khoảng cách giữa 2 điểm, ở giữa của một thời kỳ, làm được một nửa điều gì đó
- effective(adj): hiệu quả
Tôi chỉ có thể đề xuất một phần giải pháp về cuộc khủng hoảng trong công ty