I can speak a little Korean, _____ I’m not very good at it. A. and B. but C. or D. there
Giải thích
B
- “but” là liên từ dùng để nối hai mệnh đề có ý trái ngược hoặc bổ sung thông tin đối lập.
- Vế thứ nhất là đề cập đến việc người nói biết tiếng Hàn, vế thứ hai là bổ sung thông tin người nói không giỏi lắm → hai vế có tính đối lập nhẹ → “but” là từ thích hợp.
Dịch: Tôi có thể nói một ít tiếng Hàn, nhưng không giỏi lắm.