I can either cook dinner or order takeout. I prefer the former option.
Giải thích
Kiến thức về cấu trúc đồng nghĩa
Dịch: Tôi có thể nấu bữa tối hoặc gọi đồ ăn mang về. Tôi thích phương án đầu tiên hơn.
→ Cấu trúc: prefer sth: thích cái gì hơn
A. Tôi có thể nấu bữa tối, vì vậy tôi không cần gọi đồ ăn mang về.
→ Sai nghĩa. Cấu trúc: so + clause: vì vậy
B. Tôi quyết định nấu bữa tối thay vì gọi đồ ăn mang về.
→ Sai nghĩa. Cấu trúc: instead of doing sth: thay vì làm gì
C. Tôi sẽ cân nhắc việc nấu bữa tối trước khi gọi đồ ăn mang về.
→ Sai nghĩa. Cấu trúc: before doing sth: trước khi làm gì
D. Tôi thích nấu bữa tối hơn là gọi đồ ăn mang về.
→ Đúng. Cấu trúc: S + would rather (’d rather) + N/V-inf + than/or + N/V-inf: thích cái gì/làm gì hơn cái gì/làm gì
Chọn D.