I believe participants of exchange courses will _______ a lot of confidence.
Giải thích
Đáp án đúng: B
gain confidence: tăng sự tự tin
earn (v): kiếm (tiền)
obtain (v): đạt được
accomplish (v): hoàn thành
Dịch: Tôi tin rằng những người tham gia khóa học trao đổi sẽ tăng thêm sự tự tin rất nhiều.