I asked my dad for some money, but he just shook his head from side to side and said, ‘no chance’. A. nodded B. bowed C. scratched D. pointed
Giải thích
A
Dịch: Tôi đã xin bố tôi ít tiền, nhưng ông chỉ lắc đầu (từ chối) và nói, 'không đời nào'.
shook: lắc
A. nodded: gật đầu (đồng ý)
B. bowed: cúi đầu (thường là chào)
C. scratched: gãi
D. pointed: chỉ tay
=> shook >< nodded