I am _______ at paying my bills on time. A. hopeful B. hopeless C. hope D. hoping
Giải thích
Đáp án B
Cụm từ tobe hopeless at: vô vọng
Dịch nghĩa: Tôi vô vọng với việc chi trả hóa đơn đúng hạn
Đáp án B
Cụm từ tobe hopeless at: vô vọng
Dịch nghĩa: Tôi vô vọng với việc chi trả hóa đơn đúng hạn