I always get butterflies in my stomach before giving a presentation in front of the class. A. surprised B. nervous C. indignant D. calm
Giải thích
D
surprised (adj): ngạc nhiên
nervous (adj): căng thẳng, lo lắng, bồn chồn
indignant (adj): căm phẫn, phẫn nộ
calm (adj): bình tĩnh, điềm tĩnh
Từ được gạch chân: butterflies in my stomach (idiom): cảm giác lo lắng, hồi hộp, bồn chồn
® butterflies in my stomach >< calm → chọn D