I accidentally ________ an old photo of us while cleaning my desk.
Giải thích
Đáp án đúng: A
- come across (phr. v): tình cờ gặp, tình cờ tìm thấy
- come up (phr. v): xảy ra, nảy sinh
- come out (phr. v): xuất bản, ra mắt; lộ ra, tiết lộ
- come into (phr. v): thừa hưởng, gia nhập, trở thành
Dịch: Tôi tình cờ tìm thấy bức ảnh cũ chụp chúng tôi trong khi đang lau bàn.