I (A)am looking forward (B)to see my (C)closest friend (D)after a long time. A. am looking B. to see C. closest D. after
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Sửa lại: to see => seeing
Looking forward to + Ving: trông đợi, mong đợi làm gì
Hướng dẫn dịch: Tôi rất mong được gặp lại người bạn thân nhất của mình sau một thời gian dài.