h. What are they eating? A. I would like fries, please. B. They are collecting shells. C. They are eating chicken rice and pizza.
Giải thích
Đáp án đúng: C
Cấu trúc câu hỏi ai đang ăn gì: What + am/ is/ are + S + eating?
Trả lời: S + am/ is/ are + eating + tên món ăn.
Chủ ngữ “they” là số nhiều nên đi với “are”.
Dịch: Họ đang ăn gì? – Họ đang ăn cơm gà và bánh pi-za.