Huy got a bad mark for his English test. He must have been really ________.
Giải thích
A
Kiến thức: Từ vựng
Giải thích:
- Disappointed (a) Thất vọng
- Relaxing (a) thoải mái
- Interested(a) thú vị
- Happy(a) vui vẻ
Dịch nghĩa: Huy có một điểm số tệ trong bài kiểm tra tiếng Anh. Anh ấy chắc hẳn phải rất thất vọng.