Humans frequently establish bonds with individuals who offset their deficiency.
Giải thích
Đáp án đúng là B
Phương pháp giải
deficiency (n): sự thiếu hụt, sự không đủ
Lời giải
A. limitations (n): hạn chế
B. sufficiency (n): sự đầy đủ
C. enhancements (n): sự cải thiện
D. virtues (n): phẩm chất tốt
→ deficiency >< sufficiency
Tạm dịch: Con người thường xây dựng mối quan hệ với những người bù đắp cho sự thiếu hụt của họ.