However, these changes also bring challenges such as job (24) __________ and increased competition.
Giải thích
A
A. insecurity (n): sự bất ổn, tình trạng bấp bênh
B. stability (n): sự ổn định
C. progress (n): sự tiến bộ
D. necessity (n): sự cần thiết
Từ khóa: ‘challenges’ (thách thức), ‘increased competition’ (cạnh tranh gia tăng). Vì là “thách thức” nên cần một từ mang nghĩa tiêu cực. Cụm từ: job insecurity (sự bấp bênh trong công việc).
Chọn A. insecurity
→ However, these changes also bring challenges such as job insecurity and increased competition.
Dịch: Tuy nhiên, những thay đổi này cũng mang lại những thách thức như sự bấp bênh trong công việc và sự cạnh tranh gia tăng.