However, educators warn that without proper supervision, students may become too dependent on technology and gradually lose the (6) ______ to solve problems independently.
A. capacity (n): năng lực, khả năng.
B. attempt (n): sự nỗ lực, cố gắng.
C. attention (n): sự chú ý.
D. intention (n): ý định.
Ta có cấu trúc / cụm từ: the capacity to do something (khả năng / năng lực để làm việc gì). Ở đây ý tác giả là học sinh có thể sẽ đánh mất đi “khả năng” tự mình giải quyết vấn đề.
Chọn A. capacity
→ ...students may become too dependent on technology and gradually lose the capacity to solve problems independently.
Dịch nghĩa: ...học sinh có thể trở nên quá phụ thuộc vào công nghệ và dần dần đánh mất đi khả năng giải quyết các vấn đề một cách độc lập.
Bài đọc hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
Vietnam’s Digital Transformation in Education In recent years, Vietnam has witnessed a significant increase in the (1) number of schools adopting digital learning platforms. With rapid technological development, online education has become an essential part of the national education system. Many educational applications, (2) designed to support both teachers and students, have improved learning efficiency and classroom interaction. These platforms offer greater (3) flexibility by allowing students to access lessons anytime and anywhere. Digital learning, (4) which has gained popularity since the pandemic, is expected to continue expanding in the coming years. Experts believe that technology can help schools (5) keep up with the increasing demand for flexible and personalised education. However, educators warn that without proper supervision, students may become too dependent on technology and gradually lose the (6) capacity to solve problems independently. | Chuyển Đổi Số Trong Giáo Dục Của Việt Nam Trong những năm gần đây, Việt Nam đã chứng kiến một sự gia tăng đáng kể về (1) số lượng các trường học áp dụng các nền tảng học tập kỹ thuật số. Cùng với sự phát triển công nghệ nhanh chóng, giáo dục trực tuyến đã trở thành một phần thiết yếu của hệ thống giáo dục quốc dân. Nhiều ứng dụng giáo dục, (2) được thiết kế để hỗ trợ cả giáo viên và học sinh, đã cải thiện hiệu quả học tập và sự tương tác trong lớp học. Những nền tảng này mang lại (3) sự linh hoạt lớn hơn bằng cách cho phép học sinh truy cập các bài học mọi lúc và mọi nơi. Việc học tập kỹ thuật số, (4) điều mà đã trở nên phổ biến kể từ sau đại dịch, được kỳ vọng sẽ tiếp tục mở rộng trong những năm tới. Các chuyên gia tin rằng công nghệ có thể giúp các trường học (5) theo kịp nhu cầu ngày càng tăng đối với nền giáo dục linh hoạt và mang tính cá nhân hóa. Tuy nhiên, các nhà giáo dục cảnh báo rằng nếu không có sự giám sát phù hợp, học sinh có thể trở nên quá phụ thuộc vào công nghệ và dần dần đánh mất đi (6) khả năng giải quyết các vấn đề một cách độc lập. |