Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Hà Tĩnh mã đề lẻ có đáp án

However, brownwashing can also create unintended consequences, (28) ____________.

28/40

However, brownwashing can also create unintended consequences, (28) ____________.

leaving responsible firms less recognised for their real environmental efforts

reflecting differences in standards across sectors and reporting systems

reinforcing the role of sustainability reporting in corporate communication

making sustainability reporting less common in competitive industries

Giải thích

Mệnh đề chính là "brownwashing can also create unintended consequences" (brownwashing cũng có thể tạo ra những hậu quả không mong muốn). Vị trí (28) cần một cấu trúc V-ing (hiện tại phân từ) chỉ kết quả của mệnh đề chính, đồng thời phải hợp logic với câu sau ("các bên liên quan gặp khó khăn trong việc xác định công ty nào thực sự đang tiến bộ").

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. khiến các công ty có trách nhiệm ít được công nhận hơn cho những nỗ lực môi trường thực sự của họ (Cấu trúc "leave + O + Adj/V-ed").

B. phản ánh sự khác biệt trong tiêu chuẩn giữa các lĩnh vực và hệ thống báo cáo

(Không phải là "hậu quả không mong muốn" trực tiếp của brownwashing).

C. củng cố vai trò của báo cáo bền vững trong truyền thông doanh nghiệp

(Đây là điều tích cực, không phải "unintended consequences").

D. làm cho báo cáo bền vững trở nên ít phổ biến hơn trong các ngành cạnh tranh

(Không khớp với diễn giải ở câu sau).

Đáp án A giải thích hoàn hảo hậu quả tiêu cực của việc "giấu tài": những công ty thực sự làm tốt lại không nhận được sự công nhận xứng đáng.

Chọn A.

→ However, brownwashing can also create unintended consequences, leaving responsible firms less recognised for their real environmental efforts.

Dịch nghĩa: Tuy nhiên, brownwashing cũng có thể tạo ra những hậu quả không mong muốn, khiến các công ty có trách nhiệm ít được công nhận hơn cho những nỗ lực môi trường thực sự của họ.