However, (635) _______, which means users should always verify critical information before relying on it.
Đáp án đúng là A
Phương pháp giải
Từ vựng
Lời giải
Mệnh đề trước "however": Đề cập đến việc Bing AI được đào tạo trên một lượng dữ liệu khổng lồ và có thể cung cấp câu trả lời chính xác.
→ Câu sau "however" cần thể hiện sự đối lập với ý trước đó. Vì câu trước nói về độ chính xác cao của AI, câu sau nên chỉ ra một hạn chế của nó.
Phân tích các đáp án:
A. it occasionally produces incorrect or misleading information
→ Đáp án đúng, vì nó thể hiện sự đối lập với ý trước (AI có độ chính xác cao nhưng vẫn có thể tạo ra thông tin sai lệch).
B. users can trust all of its responses without double-checking
→ Sai, vì nếu AI luôn đáng tin cậy thì câu sau "which means users should always verify..." sẽ không hợp lý.
C. it always generates perfect and flawless answers
→ Sai, vì câu trước có từ "however" để thể hiện sự đối lập, nên không thể nói AI luôn luôn hoàn hảo được.
D. verifying information is unnecessary when using AI
→ Sai, vì mệnh đề sau đã nói rõ rằng người dùng nên kiểm tra thông tin, chứ không phải không cần kiểm tra.
=> Because Bing AI has been trained on a vast dataset, it can provide responses with a high degree of accuracy. However, it occasionally produces incorrect or misleading information, which means users should always verify critical information before relying on it.
Tạm dịch: Vì Bing AI đã được đào tạo trên một tập dữ liệu lớn nên nó có thể cung cấp phản hồi với độ chính xác cao. Tuy nhiên, đôi khi nó tạo ra thông tin không chính xác hoặc gây hiểu lầm, điều đó có nghĩa là người dùng nên luôn xác minh thông tin quan trọng trước khi dựa vào nó."