However, (14) _____________ – the chemical that makes us feel good.
D
Cấu trúc: Dấu gạch ngang “–” dùng để giải thích cho danh từ đứng ngay trước nó.
Cụm từ sau dấu gạch ngang là “the chemical that makes us feel good” (chất hóa học khiến chúng ta cảm thấy hưng phấn), đây là định nghĩa của dopamine. Do đó, vế trước phải đề cập đến dopamine.
Dịch nghĩa:
A. bằng cách tập trung vào TikTok, học sinh có thể quản lý thời gian học tốt hơn
B. xem nhiều video ngắn giúp người xem trẻ học hỏi lẫn nhau và phát triển kỹ năng mới
C. nhiều học sinh cảm thấy có động lực tự làm video, tin rằng nó giúp họ nổi tiếng hơn
D. dành nhiều thời gian xem những video này có thể ảnh hưởng đến bộ não bằng cách tạo ra những đợt bùng phát dopamine nhỏ
Phân tích:
A. ý tích cực, không liên quan dopamine
B. không liên quan não bộ
C. không liên quan dopamine
D. đúng logic vì nhắc đến “dopamine” để khớp với phần giải thích sau dấu gạch ngang.
Chọn D.
→ However, spending much time watching these videos can affect the brain by giving it small bursts of dopamine – the chemical that makes us feel good.
Dịch nghĩa: Tuy nhiên, việc dành nhiều thời gian xem các video này có thể ảnh hưởng đến bộ não bằng cách tạo ra những đợt bùng phát dopamine nhỏ – chất hóa học khiến chúng ta cảm thấy hưng phấn.